âm hưởng

noun
  1. Sonority
  2. Harmony, music
    • âm hưởng của câu thơ gợi lên không khí cổ kính
      the verse's harmony evokes an ancient atmosphere

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "âm hưởng"

âm hưởng
Âm hưởng của tiếng chuông nhà thờ vang xa trong thung lũng.